ProtoMat S104

Máy LPKF ProtoMat S104 là một trang bị đầy đủ cho các phòng thí nghiệm điện tử. Do tốc độ mũi phay cao và bàn chân không, rất  thích hợp cho các ứng dụng tần số cao, vật liệu và lớp phủ ở các bề mặt độ nhậy cao (độ rộng đường phay đến 100 µs trên FR4 18/18 Cu).

Tốc độ cao và chính xác

Khoan và phay các mạch rất hoàn chỉnh: Máy ProtoMat S104 làm việc nhanh và chính xác đặc biệt ở tốc độ 100.00 vòng/phút, tốc độ di chuyển và độ chính xác chi tiết cao. Cảm biến mũi phay tốc độ cao và độ sâu mũi phay ít phải bảo dưỡng do hệ thống tự làm sạch.   

Hoàn toàn tự động trong thời gian làm việc ngắn  

Dễ dàng sử dụng: Tự động hoàn toàn đo độ dày lớp phủ và vật liệu, điều chỉnh độ rộng đường phay, thay mũi. Dán lớp phủ  tự động không cần phải tính toán bổ xung dữ liệu. Thời gian thiết lập ít và vận hành tự động đảm bảo thời gian gia công ngắn.

Không gian 2,5 chiều

Máy ProtoMat S104 hữu dụng cho gia công các mặt và hộp bảo vệ cũng như lắp đặt các mạch PCB. Đồng thời máy cũng thực hiện gia công phay sâu cho các bảng mạch in.

Hệ thống phần mềm ProtoMat trực quan

Phần mềm có tính đa dạng cao và dễ dàng sử dụng, tích hợp dữ liệu các tham số của các vật liệu trong phần mềm. Các biện pháp gia công đạt được các yêu cầu đặc biệt cao của ứng dụng tần số cao HF.

Max. material size and layout area (X/Y/Z) Kích thước vật liệu và diện tích làm việc lớn nhất X/Y/Z

229 mm x 305 mm x 8 mm (9” x 12” x 0.3”)

Mechanical resolution (X/Y)Độ chính xác cơ khi X/Y

0.5 μm (0.02 mil)

Repeatability Khả năng lặp lại

± 0.001 mm (± 0.04 mil)

Milling spindle Tốc độ phay

Max. 100 000 RPM, software-controlled

Tool change Thay đổi mũi phay

Automatic, 20 positions

Milling width adjustment Điều chỉnh độ rộng phay

Automatic, micro switch ± 1 µm

Tool holder Kích thước kẹp mũi

3.175 mm (1/8”)

Drilling speed Tốc độ khoan

100 strokes/min

Travel speed (X/Y) Tốc độ dịch chuyển (X/Y)

150 mm/s (6”/s)

X/Y-drive, Z-drive, tool feed Dẫn hướng trục X/Y, dẫn hướng trục Z, thay mũi

3-phase stepper motor 3-pha mô tơ phân bước, 2-phase stepper motor, 2-phase stepper motor

Solder paste dispense rate Tốc độ phủ lớp hàn dán

≥ 0.3 mm (≥ 0,011”) (solder point), ≥ 0.4 mm (≥ 0.015”) (pad)

Dimensions (W x H x D), weight Kích thước (WxHxD), trọng lượng.

680 mm x 560 mm x 800 mm (26.8” x 22.0” x 31.5”), 95 kg (210 lbs)

Operating conditions Điều kiện làm việc

 

Power supply Nguồn cung cấp

90 – 240 V, 50 – 60 Hz, 450 W

Compressed air supply Nén khí cung cấp

6 bar; 200 Liter @ atmosperic pressure

Options and accessories (starting on p. 17) Các trang bị thêm và phụ kiện

Dust extraction unit, compressor, StatusLight, measuring microscope /Máy hút bụi, nén khí, đèn trạng thái, máy đo hiển vi.

 

 

 

 

 

error: Content is protected !!