ProtoMat S64

Máy LPKF ProtoMat S64 là hệ thống cơ bản cho phần lớn các ứng dụng gia công bảng mạch cần tốc độ cao và tin cậy – đồng thời gia công được nhiều lớp. Mũi phay ít phải bảo trì tạo ra các mạch với độ chính xác lên đến 100µs ở tốc độ cao. Các vỏ ngoài mạch có thể gia công  trong không gian 2.5 chiều. Với các trang bị chọn thêm, gồm thiết bị phân chia và bàn chân không, máy ProtoMat S64 có tính năng hoàn hảo cho các ứng dụng phát triển. 

Tốc độ cao và tự động hóa

Tốc độ mũi phay 60 000 vòng/phút đảm bảo thời gian gia công thấp với độ chính xác cao. Cảm biến độ sâu phay và mũi phay ít phải bảo trì do chức năng tự làm sạch. Thời gian thiết lập thấp và vận hành tự động đảm bảo tự động thay đổi dụng cụ và tự động điều chỉnh độ rộng đường phay. Các cảm biến đảm bảo chính xác độ sâu đường phay và giám sát quá trình thay đổi mũi phay. Thiết bị tích hợp hệ thống hàn dán tự động lên mạch hàn mà không cần tính toán dữ liệu bổ xung.

Tích hợp phần mềm vận hành trực quan

Hệ thống phần mềm ProtoMat có tính đa dạng cao, dễ dàng sử dụng và bao gồm một bảng lưu tham số cho các vật liệu khác nhau.

Max. material size and layout area (X/Y/Z) Kích thước vật liệu và diện tích làm việc lớn nhất X/Y/Z

229 mm x 305 mm x 8 mm (9” x 12” x 0.3”)

Mechanical resolution (X/Y) Độ chính xác cơ khí

 

0.5 μm (0.02 mil)

Repeatability Khả năng lặp lại

 

± 0.001 mm (± 0.04 mil)

Milling spindle Tốc độ phay

Max. 60 000 RPM, software-controlled

Tool change Thay mũi

Automatic, 15 positions

Milling width adjustment Điều chỉnh độ rộng đường phay

Automatic, micro switch ± 1 µm (0.04 mil)

Tool holder Kẹp mũi

3.175 mm (1/8”)

Drilling speed Tốc độ khoan

100 strokes/min

Travel speed (X/Y) Tốc độ dịch chuyển (X/Y)

150 mm/s (6”/s)

X/Y-drive, Z-drive, tool feed Dẫn hướng trục X/Y, trục Z, thay mũi

3-phase stepper motor 3 pha mô tơ phân bước, 2-phase stepper motor, 2-phase stepper motor

Solder paste dispense rate Tốc độ phủ lớp hàn dán

≥ 0.3 mm (≥ 0.011”) (solder point), ≥ 0.4 mm (≥ 0.015”) (pad)

Dimensions (W x H x D), weight Kích thước (WxHxD), trọng lượng

680 mm x 560 mm x 800 mm (26.8” x 22.0” x 31.5”), 95 kg (210 lbs)

Operating conditions Điều kiện làm việc

 

Power supply Nguồn cung cấp

90 – 240 V, 50 – 60 Hz, 450 W

Compressed air supply Khí nén cung cấp

6 bar; 200 Liter @ atmosperic pressure

Options and accessories (starting on p. 17) Trang bị thêm và phụ kiện

Dust extraction unit, compressor, StatusLight Máy hút bụi, nén khí, đèn trạng thái

 

 

 

error: Content is protected !!